Trong hai ngày 11-12/4 (giờ Mỹ), SpaceX đã tiến hành loạt hoạt động kỹ thuật quan trọng tại cơ sở Starbase (bang Texas), tập trung vào tên lửa đẩy Super Heavy Booster 19 (B19) – phương tiện dự kiến phục vụ cho chuyến bay thử nghiệm Starship tiếp theo.
Theo các nguồn theo dõi hoạt động này, Booster 19 đã được dựng trở lại bệ phóng sau giai đoạn kiểm tra trước đó, với đầy đủ cụm 33 động cơ Raptor. Đây là cấu hình hoàn chỉnh của tầng đẩy Super Heavy, đánh dấu bước chuyển sang giai đoạn thử nghiệm tích hợp ở quy mô lớn hơn.
SpaceX chủ yếu triển khai các bài kiểm tra tiền đốt tĩnh (pre-static fire test), bao gồm nạp nhiên liệu siêu lạnh, kiểm tra áp suất hệ thống và đánh giá độ kín của các bồn chứa.
Quá trình nạp nhiên liệu bằng methane lỏng và oxy lỏng được xem là một trong những bước kiểm tra quan trọng, nhằm mô phỏng điều kiện vận hành thực tế trước khi kích hoạt động cơ.
Bên cạnh đó, các dấu hiệu từ bệ phóng cho thấy hệ thống mặt đất cũng được vận hành đồng bộ, với các hoạt động xả khí diễn ra liên tục, cùng sự điều phối của tháp phóng “Mechazilla”, cấu trúc hỗ trợ giữ và ổn định tên lửa trong quá trình chuẩn bị.
Những hoạt động này thường xuất hiện trong các giai đoạn thử nghiệm hệ thống trước khi tiến hành đốt tĩnh.
Tuy nhiên, tính đến hết ngày 12/4, chưa có thông báo chính thức từ SpaceX xác nhận việc đã thực hiện thành công một bài đốt tĩnh toàn bộ 33 động cơ đối với Booster 19.
Các dữ liệu ghi nhận cho thấy các thử nghiệm vẫn đang ở giai đoạn kiểm tra từng phần, có thể bao gồm việc cho máy bơm nhiên liệu quay thử hoặc kích hoạt ngắn một số động cơ, thay vì thực hiện một lần đốt tĩnh hoàn chỉnh với toàn bộ hệ thống.
Trước đó, vào giữa tháng 3/2026, Booster 19 từng thực hiện một bài thử đốt tĩnh với 10 động cơ Raptor.
Trong lần thử này, các động cơ đã khởi động thành công, nhưng quá trình bị dừng sớm do sự cố liên quan đến hệ thống mặt đất. SpaceX khi đó cho biết vấn đề không xuất phát từ bản thân tên lửa, mở ra cơ sở để tiếp tục các thử nghiệm ở quy mô lớn hơn.
Việc đưa Booster 19 trở lại bệ phóng với đầy đủ 33 động cơ cho thấy SpaceX đang tiến gần hơn tới mục tiêu thực hiện bài đốt tĩnh toàn phần, một trong những bước kiểm tra quan trọng nhất trước khi tiến hành bay thử.
Bài kiểm tra này khi được thực hiện, sẽ đánh giá khả năng vận hành đồng thời của toàn bộ hệ thống động cơ, cũng như độ ổn định của cấu trúc tên lửa dưới tải trọng lớn.
Booster 19 thuộc thế hệ Starship mới, phiên bản nâng cấp với nhiều cải tiến về động cơ, cấu trúc và hệ thống điều khiển so với các nguyên mẫu trước đó.
Đây cũng là cấu hình được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong các sứ mệnh không gian sâu của SpaceX trong tương lai.
Dù vậy, SpaceX hiện chưa công bố mốc thời gian cụ thể cho lần đốt tĩnh toàn bộ 33 động cơ, cũng như thời điểm diễn ra chuyến bay thử tiếp theo.
Các hoạt động trong ngày 11-12/4 vì vậy được giới quan sát đánh giá là bước chuẩn bị kỹ thuật quan trọng, nhưng vẫn nằm trong giai đoạn thử nghiệm trước khi bước vào các cột mốc lớn hơn.
Trong bối cảnh chương trình Starship đóng vai trò trung tâm trong tham vọng phát triển hệ thống phóng tái sử dụng cỡ siêu nặng, những thử nghiệm như với Booster 19 không chỉ nhằm hoàn thiện phương tiện mà còn góp phần kiểm chứng toàn bộ hạ tầng kỹ thuật đi kèm.
Điều này đặc biệt quan trọng khi SpaceX hướng tới các mục tiêu dài hạn như vận chuyển hàng hóa và con người lên Mặt Trăng, cũng như các sứ mệnh liên hành tinh trong tương lai.
Khi George W. Maschke bước vào bài kiểm tra của FBI năm 1995, ông mang theo sự tự tin của một người đã phục vụ nhiều năm trong quân đội với hồ sơ an ninh hoàn hảo.
Thế nhưng, cuộc đời ông đã hoàn toàn sụp đổ chỉ sau một buổi sáng. Bất chấp việc ông đã trả lời trung thực mọi câu hỏi, chiếc máy phát hiện nói dối lại đưa ra kết quả ngược lại. Nó cáo buộc ông giấu giếm thông tin mật và có liên hệ với tình báo nước ngoài.
Bị tước đoạt mọi cơ hội nghề nghiệp, Maschke bước vào hành trình đi tìm sự thật về cỗ máy đã hủy hoại đời mình và sau này trở thành người đồng sáng lập AntiPolygraph.org - một tổ chức chuyên phản đối việc sử dụng máy phát hiện nói dối.
Thiết bị mà FBI sử dụng để loại bỏ Maschke không hề mang sức mạnh ma thuật nào. Thay vào đó, nó được phát triển từ những năm 1920, cỗ máy này hoạt động dựa trên nguyên lý vô cùng cơ bản: đo lường nhịp tim, huyết áp, nhịp thở và độ dẫn điện của da.
Các điều tra viên tin rằng khi một người nói dối, cơ thể họ sẽ chịu áp lực và sinh ra các phản ứng sinh lý khác thường. Tuy nhiên, giới khoa học từ lâu đã chỉ ra những lỗ hổng chết người của phương pháp này.
Báo cáo năm 2003 của viện hàn lâm khoa học, kỹ thuật và y học quốc gia Mỹ đã thẳng thừng chỉ trích tính kém cỏi của thiết bị này.
Một nghiên cứu khác do giáo sư William G. Iacono từ Đại học Minnesota thực hiện cũng chỉ ra rằng máy phát hiện nói dối chỉ có thể nhận diện chính xác người nói thật trong khoảng 57% trường hợp. Nghĩa là, những người vô tội luôn ở thế bất lợi khi đối diện với thiết bị này.
Bất chấp những bằng chứng khoa học rõ ràng, thiết bị này vẫn sống sót như một "thây ma" suốt hơn một thế kỷ qua. Các cơ quan hành pháp và tình báo của nhiều quốc gia vẫn xem nó là công cụ đắc lực, không hẳn vì nó tìm ra sự thật, mà vì nó tạo ra sức ép tâm lý.
Giáo sư Charles R. Honts, người từng làm việc cho cơ quan đào tạo điều tra viên chính phủ, thừa nhận rằng thiết bị này thường bị lạm dụng như một công cụ ép cung mang tính cưỡng chế, dẫn đến vô số lời thú tội sai sự thật.
Đáng sợ hơn, sự tin tưởng mù quáng vào thiết bị này đã tạo ra những lỗ hổng an ninh quốc gia thảm khốc. Cựu điệp viên CIA Aldrich Ames đã dễ dàng vượt qua bài kiểm tra nói dối tới hai lần trong khi đang bí mật bán thông tin cho tình báo nước ngoài, chỉ bằng cách giữ bình tĩnh theo lời khuyên của KGB.
Nhận thức được những rủi ro to lớn, các nhà khoa học đang nỗ lực chạy đua để tìm ra những phương pháp thay thế tinh vi hơn. Một số nhóm nghiên cứu đề xuất sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu, nhằm loại bỏ sự thiên kiến của con người.
Trong khi đó, công ty Converus đã thương mại hóa công nghệ EyeDetect, chuyên theo dõi sự giãn nở đồng tử của mắt dựa trên nguyên lý não bộ phải làm việc cường độ cao hơn khi nói dối.
Một hướng tiếp cận khác đi sâu hơn vào bộ não con người thông qua công nghệ EEG và fMRI. Các nhà khoa học theo dõi sóng não P300 và đo lường lưu lượng máu trong não để tìm kiếm những tín hiệu điện từ phát ra mỗi khi đối tượng cố tình lừa dối.
Các thử nghiệm bước đầu cho thấy độ chính xác của những công nghệ này có thể đạt tới mức 85-87% trong môi trường phòng thí nghiệm.
Tuy nhiên, liệu chúng ta có thể thực sự chế tạo ra một cỗ máy đọc thấu tâm can con người? Câu trả lời có lẽ là không. Học giả pháp lý Kyriakos Kotsoglou nhận định rằng tư duy cho rằng hành vi, suy nghĩ và phản ứng cơ thể của con người chạy trên những đường ray song song là một quan điểm hoàn toàn phi khoa học.
Nhà khoa học thần kinh Arthur Sangil Lee từ đại học Boston cũng phát hiện ra rằng những tín hiệu não bộ mà chúng ta cho là "nói dối" thực chất lại vướng mắc với vô vàn trạng thái tinh thần phức tạp khác như sự ích kỷ hay hưng phấn.
Cuối cùng, bản chất cốt lõi của sự dối trá có thể không nằm ở công nghệ, mà nằm ở sự phức tạp của chính con người. Mỗi cá nhân có một cách thức riêng biệt để che giấu sự thật và bộc lộ cảm xúc.
Việc cố gắng lượng hóa một thứ vô hình như sự trung thực bằng những dòng điện hay biểu đồ có lẽ chỉ là một nỗ lực tuyệt vọng. Như Maschke đã cay đắng kết luận, tin rằng có một cỗ máy phát hiện nói dối hoàn hảo thực chất chỉ là một cách để con người tự lừa dối chính mình.
Theo www.zmescience.com
Phiên bản nâng cấp mới nhất của tên lửa khổng lồ Starship do SpaceX phát triển sẽ thực hiện chuyến bay đầu tiên nếu mọi việc theo đúng kế hoạch. Vụ phóng dự kiến diễn ra vào lúc 5h30 sáng ngày 20/5 theo giờ Việt Nam (tức 18h30 ngày 19/5 theo giờ địa phương).
Tên lửa sẽ được phóng từ căn cứ Starbase của SpaceX ở miền nam bang Texas.
SpaceX cho biết lần phóng đầu tiên của Starship V3 (phiên bản 3) sẽ đánh dấu bước thử nghiệm quan trọng của phiên bản lớn hơn và mạnh hơn trong hệ thống Starship, vốn được kỳ vọng giúp con người đặt chân lên Mặt Trăng và Sao Hỏa.
Đây sẽ là chuyến bay thứ 12 của Starship, hiện là tên lửa lớn và mạnh nhất từng được chế tạo. Tuy nhiên, đây là lần đầu tiên phiên bản Starship V3 được đưa vào thử nghiệm bay.
Starship V3 lần đầu bay thử sau loạt nâng cấp lớn
Theo SpaceX, phiên bản này sở hữu hàng loạt nâng cấp đáng kể so với các phiên bản trước.
Phiên bản V3 sử dụng 3 cánh lái dạng lưới thay vì 4 như trước đây. Đây là các cấu trúc dạng mắt lưới giúp tầng đẩy điều hướng khi quay trở lại Trái Đất để tái sử dụng. Mỗi cánh lái mới lớn hơn khoảng 50% và có độ bền cao hơn đáng kể.
"Các cánh lái này được tích hợp điểm móc mới và được bố trí lại trên tầng đẩy nhằm hỗ trợ quá trình nâng và thu hồi phương tiện. Chúng cũng được hạ thấp vị trí nhằm giảm tác động nhiệt từ động cơ của Starship trong giai đoạn tách tầng nóng", SpaceX cho biết.
Ngoài ra, bộ phận kết nối giữa tầng đẩy Super Heavy và tàu Starship phía trên được gắn cố định vào tên lửa, thay vì tách rời khỏi tên lửa trong quá trình bay như các phiên bản trước.
Bên cạnh đó, ống dẫn nhiên liệu chính của Super Heavy - hệ thống đưa nhiên liệu siêu lạnh từ bồn chứa tới 33 động cơ Raptor đã được thiết kế lại hoàn toàn và hiện có kích thước tương đương tầng một của tên lửa Falcon 9.
Thiết kế mới cho phép toàn bộ 33 động cơ khởi động đồng thời cũng như thực hiện các thao tác lật phương tiện nhanh và ổn định hơn.
Đặc biệt, Starship V3 sở hữu hệ thống động cơ được thiết kế hoàn toàn mới. Những thay đổi này cho phép áp dụng phương pháp khởi động động cơ Raptor mới, tăng dung tích bồn chứa nhiên liệu và cải thiện hệ thống điều khiển phản lực dùng để điều hướng trong quá trình bay.
SpaceX cho biết, các nâng cấp này cũng giúp giảm những khoang kín ở phần đuôi phương tiện, nơi có thể tích tụ nhiên liệu rò rỉ.
Tầng trên mới cũng được trang bị các đầu nối tiếp nhiên liệu nhằm phục vụ hoạt động chuyển nhiên liệu ngoài không gian - công nghệ mà Starship sẽ phải thực hiện nhiều lần trong các sứ mệnh không gian sâu.
Starship V3 sử dụng động cơ Raptor V3, phiên bản mạnh hơn các thế hệ trước. Chuyến bay sắp tới cũng sẽ đánh dấu lần đầu tiên bệ phóng Pad 2 tại Starbase được đưa vào sử dụng
Starship V3 được đặt kỳ vọng đặc biệt
Dù sở hữu nhiều thay đổi lớn, chuyến bay thứ 12 về cơ bản vẫn tương tự các nhiệm vụ thử nghiệm trước đó.
Theo kế hoạch, Starship V3 sẽ bay theo quỹ đạo cận quỹ đạo hướng về phía đông. Khoảng 17.5 phút sau khi phóng, tàu sẽ bắt đầu triển khai 22 vệ tinh Starlink V2 mô phỏng. Hoạt động này dự kiến kéo dài thêm khoảng 10 phút.
Hai vệ tinh mô phỏng cuối cùng sẽ ghi lại hình ảnh tấm chắn nhiệt của tầng trên Starship nhằm phục vụ cho việc phát triển các nhiệm vụ trong tương lai.
Starship V3 cũng sẽ khởi động lại một trong 6 động cơ Raptor khi đang ở ngoài không gian - khả năng cần thiết cho các chuyến bay khai thác thực tế sau này.
Nếu mọi việc diễn ra đúng kế hoạch, tầng trên phiên bản mạnh nhất của hệ thống Starship sẽ đáp xuống biển khoảng 65 phút sau khi phóng, nhiều khả năng tại khu vực Ấn Độ Dương như các chuyến bay trước đó.
Trong khi đó, tầng đẩy Super Heavy sẽ thực hiện cú hạ cánh mềm xuống Vịnh Mexico khoảng 7 phút sau khi phóng.
Sự kỳ vọng dành cho chuyến bay thứ 12 hiện rất lớn, không chỉ vì hàng loạt nâng cấp lần đầu được thử nghiệm, mà còn bởi Starship đã không thực hiện chuyến bay nào kể từ tháng 10/2025 - thời điểm SpaceX tiến hành một chuyến thử nghiệm được đánh giá là diễn ra hoàn toàn đúng kế hoạch.
Năm 2016, bên rìa một ao nước ở vùng Chaiyaphum, miền bắc Thái Lan, người dân đã phát hiện những mẩu xương khổng lồ nằm rải rác. Ngay sau đó, nhiều xương hoá thạch tiếp tục được tìm thấy trong những đợt khảo sát thực địa tại đây.
Các nhà nghiên cứu đến từ Đại học College London, Cục Tài nguyên Khoáng sản Thái Lan, Đại học Mahasarakham và Đại học Công nghệ Suranaree đã quét 3D các phần xương được tìm thấy. Những hóa thạch này gồm xương chân, cột sống, xương sườn và xương chậu thuộc về khủng long.
Sau quá trình phân tích, họ xác định đây là một loài chưa từng được biết đến trước đó.
Theo nghiên cứu công bố trên tạp chí Scientific Reports ngày 14/5, loài khủng long này ước tính nặng 27 tấn (khoảng 60.000 pound), dài khoảng 27 mét. Nó được các nhà nghiên cứu tại Thái Lan và Anh đặt tên là Nagatitan chaiyaphumensis, hiện là loài khủng long lớn nhất từng được phát hiện ở Đông Nam Á.
Để dễ hình dung, một con khủng long bạo chúa Tyrannosaurus rex cỡ lớn thường nặng khoảng 9.000-15.000 pound và dài hơn 12m, tức khoảng 39 feet.
Nagatitan chaiyaphumensis thuộc nhóm khủng long sauropod (khủng long chân thằn lằn) - những loài động vật lớn nhất từng đi lại trên mặt đất. Đây là nhóm khủng long ăn thực vật, có cổ dài, chân to chắc, phần thân chứa hệ tiêu hóa khổng lồ. Xương cánh tay của loài khủng long được phát hiện dài đến 1,78 mét. Chúng gần như không lo bị săn mồi nhờ kích thước khổng lồ của mình.
Nhà cổ sinh vật học Thitiwoot Sethapanichsakul, nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Đại học College London, tác giả chính của nghiên cứu cho biết: “Ở Thái Lan, chúng tôi không có nhiều mẫu hoá thạch có kích thước lớn như vậy".
Ông nói thêm, loài khủng long này có kích thước lớn gấp khoảng hai lần một loài sauropod khác từng được biết đến ở Thái Lan.
Chữ “naga” trong tên Nagatitan chaiyaphumensis gợi đến tên một loài rắn thần trong văn hóa dân gian Nam Á và Đông Nam Á; “Titan” liên quan đến các vị khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp, nhằm chỉ kích thước của loài vật này, còn “chaiyaphumensis” gợi đến tỉnh của Thái Lan nơi khủng long được phát hiện.
Theo nghiên cứu, Nagatitan có thể đã sống vào cuối giai đoạn Phấn trắng sớm. Chúng có thể đã lang thang khắp Đông Nam Á khoảng 120-100 triệu năm trước.
Khi đó, môi trường ở Thái Lan khi đó rất khác so với ngày nay. Thay vì mang khí hậu cận nhiệt đới và ẩm ướt, khu vực này khi ấy khô hạn hơn với các khu rừng xen lẫn môi trường giống thảo nguyên và vùng cây bụi.
Ông Sethapanichsakul cho rằng Thái Lan là một trong các quốc gia có mức độ đa dạng hóa thạch khủng long cao nhất ở châu Á, một phần nhờ nước này có lớp đá trầm tích rất dày từ Đại Trung sinh, kéo dài khoảng 252-66 triệu năm trước.
“Các lớp đá này ít bị mưa và thảm thực vật tác động hơn, những yếu tố có thể bào mòn hoặc phá hủy xương hóa thạch”, ông nói thêm.
Dù nghe có vẻ lạ khi một sinh vật lớn như vậy lại xuất hiện trong môi trường có mùa khô khắc nghiệt, các loài sauropod như Nagatitan thực tế lại phát triển mạnh trong những kiểu khí hậu này. Khi khí hậu Trái Đất trải qua một giai đoạn ấm lên tự nhiên, các nhà khoa học cho rằng sauropod đã sử dụng diện tích bề mặt rất lớn ở cổ và đuôi để điều hòa thân nhiệt.
Đồng tác giả nghiên cứu, Giáo sư Paul Upchurch thuộc Đại học College London cho rằng: “Trong khoảng từ 115 triệu đến 95 triệu năm trước, nồng độ CO2 tăng lên, kéo nhiệt độ toàn cầu tăng theo. Điều này dường như có liên quan đến sự gia tăng kích thước cơ thể của nhiều loài khủng long sauropod, giúp chúng trở thành một trong những nhóm loài thành công và phân bố rộng rãi nhất trong giai đoạn Phấn trắng sớm".
Nghiên cứu cho biết, vào một thời điểm nào đó sau khi loài động vật này còn sống, Thái Lan bị một vùng biển nông nhấn chìm, điều này có thể đã khiến phải khủng long rời khỏi khu vực.
Giáo sư Upchurch nói: “Dù những loài động vật như thế này vẫn tiếp tục sống ở những nơi khác trên thế giới, nhưng có thể phần lớn Đông Nam Á đã bị ngập do mực nước biển dâng, kéo theo việc những loài động vật này đã không thể tiếp tục sống tại đây lâu sau thời kỳ của Nagatitan”.
Một mô hình phục dựng kích thước thật của Nagatitan chaiyaphumensis đang được trưng bày tại Bảo tàng Thainosaur ở Bangkok.