Theo PhoneArena, một báo cáo gần đây từ Quỹ Giáo dục US PIRG chỉ ra rằng, trong khi Samsung và Apple đứng đầu về doanh số điện thoại, hai công ty này còn nằm gần cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa sản phẩm. Cụ thể, Samsung nhận điểm D, trong khi Apple đứng cuối với điểm D-, khiến cả hai thương hiệu này tụt lại phía sau nhiều đối thủ khác.
Báo cáo mang tên “Thất bại trong việc khắc phục vấn đề” sử dụng hệ thống chấm điểm khả năng sửa chữa EPREL mới của Liên minh châu Âu (EU), thay thế cho chỉ số sửa chữa cũ của Pháp. Hệ thống này tập trung vào mức độ dễ dàng tháo lắp và sửa chữa điện thoại, một yếu tố quan trọng khi sản phẩm gặp sự cố. Trong khi Motorola dẫn đầu với điểm B+, Google đạt điểm C-, Samsung và Apple lại bị đánh giá thấp do cam kết hỗ trợ phần mềm không đủ mạnh.
Mặc dù cả hai công ty đều cung cấp hơn 5 năm cập nhật phần mềm, nhưng trong cơ sở dữ liệu EPREL của EU, họ chỉ cam kết mức tối thiểu 5 năm và dẫn đến điểm số thấp trong hạng mục này. Hơn nữa, cả Samsung và Apple đều tham gia các nhóm thương mại như TechNet và Consumer Technology Association, những tổ chức tích cực phản đối luật Quyền sửa chữa, dẫn đến họ bị trừ điểm.
Báo cáo chỉ ra rằng, Samsung chỉ được đánh giá trên 5 mẫu điện thoại, trong khi Apple và Motorola có tới 10 mẫu, ít nhiều tạo ra sự không đồng đều trong so sánh. Mặc dù vậy, thông điệp từ báo cáo vẫn rõ ràng: các công ty lớn như Samsung và Apple cần cải thiện khả năng sửa chữa sản phẩm của mình.
Vấn đề sửa chữa dễ dàng đặc biệt quan trọng vì Samsung và Apple là những thương hiệu được nhiều người tiêu dùng Mỹ ưa chuộng. Việc các công ty này đứng cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa rõ ràng gây ra sự thất vọng. Tuy nhiên, cả Samsung và Apple đều là những thương hiệu lớn và có đủ nguồn lực để cải thiện tình hình.
Để có chất lượng âm thanh tốt, người dùng cần đảm bảo độ kín âm tốt khi đeo tai nghe, vốn không chỉ giúp giảm tiếng ồn bên ngoài mà còn giữ cho âm thanh rõ ràng mà không cần phải tăng âm lượng. Ngay cả khi tắt tính năng khử tiếng ồn chủ động (ANC) để tiết kiệm pin, việc đeo đúng cách vẫn mang lại trải nghiệm âm thanh sống động hơn. Tuy nhiên, nhiều người thường đeo AirPods sai cách mà không hề hay biết.
Theo BGR, khi đeo AirPods, người dùng có thể chỉ cần nhét chúng vào tai và xoay cho đến khi cảm thấy thoải mái. Miễn là âm thanh chấp nhận được và tai nghe không bị rơi ra trong quá trình hoạt động, nhiều người có thể nghĩ rằng mọi thứ đều ổn.
Nhưng để đạt được hiệu quả tối ưu, người dùng cần xoay phần thân tai nghe về phía mặt để đầu tai nghe nằm gọn trong vành tai. Đối với AirPods Pro, hãy nhẹ nhàng đẩy tai nghe vào và điều chỉnh góc độ cho đến khi cảm thấy thoải mái và đạt được độ kín cần thiết, đặc biệt là với AirPods Pro 3, nhằm đo nhịp tim chính xác.
Được biết, AirPods Pro đi kèm với nhiều kích cỡ nút tai khác nhau để đảm bảo sự thoải mái. Trong khi đó, các mẫu AirPods tiêu chuẩn, như AirPods 4, không có nút tai thay thế. Nút tai được lắp sẵn trên AirPods Pro là cỡ M (trung bình), nhưng người dùng cũng có thể chọn các cỡ khác gồm XXS (cực nhỏ), XS (nhỏ), S (nhỏ) và L (lớn). Không có công thức chính xác nào để tìm ra kích cỡ phù hợp, vì điều này phụ thuộc vào sở thích cá nhân.
Người dùng nên đeo tai nghe trong 10 - 15 phút để cảm nhận sự thoải mái và kiểm tra xem chúng có giữ cố định khi thực hiện các hoạt động như chạy bộ hay tập thể dục hay không. Nếu quá lỏng, người dùng có thể cần cỡ lớn hơn, còn nếu quá chật, hãy thử cỡ nhỏ hơn.
Nếu vẫn còn nghi ngờ về độ vừa vặn, hãy sử dụng chức năng kiểm tra âm thanh tích hợp trên iPhone. Kết nối AirPods với iPhone hoặc iPad và làm theo các bước sau:
Nếu các đầu nút tai vừa khít, người dùng sẽ thấy thông báo "Good Seal" bên dưới mỗi tai nghe. Nếu không, hãy điều chỉnh AirPods và kiểm tra lại. Nếu vẫn không đạt yêu cầu, hãy thử các đầu nút tai có kích thước khác nhau.
Bạn có một chiếc smartphone cũ, một chiếc máy tính bảng ít dùng hay một chiếc laptop dự phòng muốn cất đi? Đừng chủ quan nghĩ rằng chỉ cần tắt nguồn là xong. Một sai lầm nhỏ trong việc kiểm soát mức năng lượng trước khi lưu kho có thể biến món đồ công nghệ đắt tiền thành 'cục chặn giấy' chỉ sau một thời gian ngắn.
Trong sử dụng hằng ngày, chúng ta thường nghe về quy tắc sạc 20 - 80%. Tuy nhiên, khi nói đến việc bảo quản dài hạn, các chuyên gia khẳng định con số lý tưởng lại là 50%.
Việc cất giữ thiết bị khi pin đã cạn kiệt là một hành động nguy hiểm. Pin có thể rơi vào trạng thái 'xả sâu' (deep discharge), khiến các phản ứng hóa học bên trong bị tê liệt và pin không bao giờ nhận sạc lại được nữa. Ngược lại, nếu bạn cất máy khi pin đầy 100%, áp lực hóa học liên tục sẽ khiến pin bị giảm dung lượng vĩnh viễn và nhanh chai hơn. Mức 50% chính là trạng thái cân bằng nhất để bảo vệ cấu trúc hóa học của pin lithium-ion.
Bên cạnh mức pin, môi trường xung quanh cũng đóng vai trò sống còn. Pin cực kỳ 'dị ứng' với nhiệt độ cực đoan. Việc để thiết bị trong kho nóng bức hoặc nơi quá lạnh sẽ khiến tuổi thọ pin tụt dốc không phanh. Nhiệt độ lý tưởng nhất được khuyến cáo là từ 10 - 25 độ C.
Đặc biệt, đừng quên 'thăm khám' định kỳ. Cứ mỗi 6 tháng, bạn nên khởi động thiết bị một lần để kiểm tra lại mức năng lượng. Nếu pin tụt xuống dưới ngưỡng 50%, hãy sạc bổ sung để duy trì trạng thái an toàn trước khi tiếp tục cất thiết bị.
Nhiều người có thói quen cắm sạc liên tục cho thiết bị dù không sử dụng với suy nghĩ máy sẽ luôn sẵn sàng 100% pin khi cần. Đây là một quan niệm sai lầm nghiêm trọng. Việc ngâm điện liên tục khiến pin luôn trong tình trạng căng thẳng hóa học, trừ khi thiết bị của bạn hỗ trợ công nghệ sạc nhanh - vốn chỉ dành cho các tác vụ nặng như chơi game.
Lời khuyên từ chuyên gia rất đơn giản, đó là hãy rút sạc, đưa pin về mức 50%, tắt nguồn hoàn toàn và để nơi thoáng mát. Đó là cách tốt nhất để đảm bảo thiết bị của bạn vẫn hoạt động hoàn hảo sau nhiều tháng, thậm chí hàng năm trời không chạm tới.
Nhiều thiết bị công nghệ và đồ dùng gia đình như tủ lạnh, máy giặt, máy sấy và Smart TV thường xuyên tiêu thụ điện năng ngay cả khi không sử dụng. Đây là lý do khiến nhiều người có thói quen rút phích cắm TV khi không sử dụng trong thời gian dài, chẳng hạn như khi đi nghỉ.
Mặc dù vậy, các chuyên gia cho rằng hành động này là không cần thiết. Nguyên nhân vì các mẫu Smart TV đời mới được thiết kế để tiết kiệm năng lượng và thường có chế độ chờ, cho phép chúng tiêu thụ một lượng điện năng rất nhỏ. Một số dòng Smart TV, như Samsung The Frame, thậm chí còn có thể hiển thị hình ảnh nghệ thuật khi ở chế độ chờ, tạo cảm giác như một bức tranh treo tường.
Nếu muốn tiết kiệm năng lượng hơn nữa, người dùng có thể tắt hoàn toàn chế độ chờ trong phần cài đặt TV. Tuy nhiên, việc rút phích cắm hoàn toàn không phải là điều cần thiết. Hành động này có thể gây ra một số bất tiện, như làm mất đồng hồ bên trong hoặc ngắt kết nối mạng, từ đó ảnh hưởng đến khả năng cập nhật phần mềm.
Trong thực tế, mặc dù việc rút phích cắm Smart TV có thể giúp tiết kiệm một chút điện năng, nhưng con số này không đáng kể. Ví dụ, một chiếc TV LG G5 OLED chỉ tiêu thụ dưới 0,5W khi ở chế độ chờ, tương đương khoảng chưa đến 5kW mỗi năm, hoặc dưới 20.000 đồng. Thay vào đó, người dùng nên xem xét việc rút phích cắm các thiết bị tiêu thụ điện năng khác như máy tính, bộ sạc điện thoại hay máy pha cà phê để tiết kiệm nhiều hơn.
Tóm lại, nếu không sử dụng TV trong thời gian dài và lo ngại về việc tiêu thụ điện năng, hãy rút phích cắm. Nhưng nếu không, việc để TV ở chế độ chờ hoặc tắt hoàn toàn chế độ này là đủ để tiết kiệm năng lượng mà không cần phải rút phích cắm thường xuyên.